Tổng quan nhanh
Mitsubishi Xforce 2025 là mẫu SUV cỡ nhỏ mới nhất của Mitsubishi tại thị trường Việt Nam, được thiết kế với ngôn ngữ Dynamic Shield đặc trưng, mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại. Xforce hứa hẹn "Vươn tầm, nhân giá trị" với không gian 5 chỗ rộng rãi, 4 chế độ lái thông minh, hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium và công nghệ an toàn thông minh.

Thông số chính
Kích thước (tất cả các phiên bản)
- Kích thước (DxRxC): 4,390 x 1,810 x 1,660 mm
- Trục cơ sở: 2,650 mm
- Khoảng sáng gầm: 222 mm (hàng đầu phân khúc)
- Dung tích khoang hành lý: Chưa công bố chính thức
Động cơ và Hộp số
Tất cả các phiên bản Xforce đều sử dụng:
- Động cơ: Xăng 1.5L MIVEC, 4 xy-lanh
- Công suất: 103 PS tại 6,000 vòng/phút
- Mô men xoắn: 141 N.m tại 4,000 vòng/phút
- Hộp số: Tự động vô cấp CVT hiệu suất cao
- Dẫn động: Cầu trước (FWD)
- 4 chế độ lái: Đường trường (Normal), Đường ngập nước (Wet), Đường sỏi đá (Gravel), Đường bùn lầy (Mud)

So sánh các phiên bản
Thông số kỹ thuật
| Thông số | GLX | Exceed | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC |
| Công suất | 103 PS | 103 PS | 103 PS | 103 PS |
| Mô men xoắn | 141 N.m | 141 N.m | 141 N.m | 141 N.m |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Mâm xe | 17-inch | 18-inch | 18-inch | 18-inch |
| Giá bán | 599.000.000 VND | 640.000.000 VND | 680.000.000 VND | 705.000.000 VND |
Trang bị
| Trang bị | GLX | Exceed | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|---|
| Màn hình giải trí | - | - | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Kết nối CarPlay/Android Auto | - | - | Có | Có |
| Bảng đồng hồ kỹ thuật số | - | - | 8-inch | 8-inch |
| Điều hòa | - | - | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Hệ thống loa | - | - | Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa | Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa |
| Đèn pha | - | LED T-Shape | LED T-Shape | LED T-Shape |
| Phanh tay | - | Điện tử | Điện tử & Giữ phanh tự động | Điện tử & Giữ phanh tự động |
| Chất liệu ghế | - | - | Da giảm hấp thụ nhiệt | Da giảm hấp thụ nhiệt |
| Cốp đóng/mở | - | - | - | Điện rảnh tay |
| Hệ thống AYC | - | - | - | Có (Kiểm soát vào cua chủ động) |
| Hệ thống an toàn MMSS | - | - | - | Có (Mitsubishi Motors Safety Sensing) |
| 4 chế độ lái | Có | Có | Có | Có |
Điểm mình thích
-
Khoảng sáng gầm ấn tượng: Với 222mm, Xforce có khoảng sáng gầm hàng đầu phân khúc, giúp xe dễ dàng vượt qua các địa hình khó khăn, ngập nước và đường xấu - đặc biệt phù hợp với điều kiện đường xá tại Việt Nam.
-
4 chế độ lái thông minh: Hệ thống 4 chế độ lái (Đường trường, Đường ngập nước, Đường sỏi đá, Đường bùn lầy) cho phép người lái tùy chỉnh theo điều kiện đường xá, mang lại trải nghiệm lái linh hoạt và an toàn.
-
Hệ thống âm thanh Yamaha Premium: Ở phiên bản Premium và Ultimate, hệ thống Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa mang đến trải nghiệm giải trí đỉnh cao, hiếm có trong phân khúc này.
-
Nội thất rộng rãi: Không gian 5 chỗ được thiết kế rộng rãi, thoải mái cho cả người lái và hành khách. Ghế da giảm hấp thụ nhiệt (Premium/Ultimate) phù hợp với khí hậu nhiệt đới.
-
Công nghệ an toàn tiên tiến (Ultimate): Hệ thống Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS) và Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) mang đến mức độ an toàn cao, đạt tiêu chuẩn 5 sao ASEAN NCAP.
-
Màn hình giải trí lớn: Màn hình 12.3 inch (Premium/Ultimate) với kết nối Android Auto và Apple CarPlay, cùng bảng đồng hồ kỹ thuật số 8-inch tạo không gian lái hiện đại.
-
Thiết kế Dynamic Shield: Ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của Mitsubishi mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ, cá tính và dễ nhận biết.
Điểm cần cân nhắc
-
Phân bổ trang bị theo phiên bản: Nhiều tính năng cao cấp như màn hình 12.3 inch, hệ thống âm thanh Yamaha, MMSS chỉ có trên phiên bản Premium và Ultimate, khiến các phiên bản này đắt hơn đáng kể.
-
Chỉ có dẫn động cầu trước: Xforce chỉ có dẫn động cầu trước (FWD), không có tùy chọn 4WD, hạn chế khả năng off-road thực sự dù có khoảng sáng gầm cao và 4 chế độ lái.
-
Giá bán: Với mức giá từ 599-705 triệu đồng, Xforce nằm ở phân khúc cao của SUV cỡ nhỏ, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Hyundai Creta, Kia Seltos.
-
Động cơ 1.5L: Với công suất 103 PS, động cơ có thể cảm thấy thiếu sức mạnh khi chở đầy tải hoặc điều kiện đường dốc, đặc biệt so với các đối thủ có động cơ turbo.
-
Hộp số CVT: Mặc dù CVT mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu, nhưng có thể thiếu cảm giác thể thao so với hộp số tự động truyền thống cho những người yêu thích lái xe.
-
Thiếu thông tin tiêu hao nhiên liệu: Nhà sản xuất chưa công bố chính thức mức tiêu thụ nhiên liệu, khiến khách hàng khó đánh giá chi phí vận hành.
Đánh giá từ trải nghiệm thực tế
Dựa trên các review và thông tin từ nhà sản xuất:
Trải nghiệm lái xe
Ưu điểm:
-
Xử lý địa hình tốt: Khoảng sáng gầm 222mm kết hợp với 4 chế độ lái giúp Xforce xử lý tốt các điều kiện đường xá khác nhau, đặc biệt phù hợp với điều kiện đường xá tại Việt Nam.
-
Vận hành mượt mà: Hộp số CVT mang lại trải nghiệm lái mượt mà, phù hợp cho sử dụng hàng ngày trong thành phố.
-
Nội thất tiện nghi: Không gian rộng rãi, ghế da giảm hấp thụ nhiệt và điều hòa 2 vùng độc lập (Premium/Ultimate) mang lại sự thoải mái cao.
-
An toàn: Đạt tiêu chuẩn 5 sao ASEAN NCAP với hệ thống an toàn chủ động MMSS và 6 túi khí, đảm bảo an toàn cho mọi hành khách.
Hạn chế:
-
Hiệu năng: Động cơ 1.5L 103 PS có thể cảm thấy thiếu sức mạnh khi cần tăng tốc nhanh hoặc chở đầy tải, đặc biệt so với các đối thủ có động cơ turbo.
-
Giá trị: Với mức giá từ 599-705 triệu đồng, Xforce cần chứng minh giá trị vượt trội so với các đối thủ trong phân khúc.
Giá trị sử dụng
Xforce được định vị là SUV cỡ nhỏ cao cấp với nhiều tính năng hiện đại, đặc biệt ở phiên bản Premium và Ultimate. Khoảng sáng gầm 222mm và 4 chế độ lái là điểm nổi bật, phù hợp với điều kiện đường xá đa dạng tại Việt Nam.
Tham khảo thêm: Trang sản phẩm Mitsubishi Xforce
Màu sắc chính hãng
| Phiên bản | Màu sắc |
|---|---|
| GLX | Đen, Trắng, Đỏ |
| Exceed | Xám, Đen, Trắng, Đỏ |
| Premium | Trắng, Đen, Đỏ, Xám, Vàng |
| Ultimate | Trắng/Đen (hai tông màu), Vàng/Đen (hai tông màu), Đỏ/Đen (hai tông màu), Đen, Trắng |

Gợi ý của GarageX
GarageX khuyến nghị các phụ kiện và bảo dưỡng sau để tối ưu trải nghiệm sử dụng Xforce:
-
Dán phim cách nhiệt: Tối ưu điều hòa và bảo vệ nội thất, đặc biệt quan trọng với khí hậu nhiệt đới Việt Nam. Giúp giảm nhiệt độ trong xe và tiết kiệm nhiên liệu.
-
Lắp camera hành trình: Hữu ích cho việc ghi lại sự cố giao thông và bảo vệ quyền lợi, đặc biệt quan trọng khi lái xe trong thành phố.
-
Bảo dưỡng hệ thống CVT: Nên kiểm tra và thay dầu hộp số CVT định kỳ mỗi 40.000-60.000 km để đảm bảo hiệu suất tối ưu và độ bền.
-
Kiểm tra hệ thống 4 chế độ lái: Định kỳ kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống điều khiển 4 chế độ lái để đảm bảo hoạt động chính xác, đặc biệt quan trọng với khả năng xử lý địa hình của Xforce.
-
Bảo vệ gầm (tùy chọn): Với khoảng sáng gầm cao 222mm, nếu thường xuyên đi đường xấu, có thể lắp bảo vệ gầm để bảo vệ các chi tiết quan trọng.
-
Nâng cấp hệ thống âm thanh (GLX/Exceed): Đối với các phiên bản không có hệ thống Yamaha Premium, có thể nâng cấp hệ thống loa để trải nghiệm giải trí tốt hơn. GarageX có các gói nâng cấp phù hợp.
Ai nên mua
Xforce phù hợp với:
-
Gia đình trẻ đô thị: Tìm kiếm một chiếc SUV cỡ nhỏ với thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và nhiều tính năng tiện nghi, phù hợp cho di chuyển trong thành phố.
-
Người thường xuyên đi đường xấu: Khoảng sáng gầm 222mm và 4 chế độ lái giúp Xforce xử lý tốt các điều kiện đường xá khác nhau, phù hợp với những người thường xuyên đi đường nông thôn hoặc đường xấu.
-
Người ưa thích công nghệ: Đặc biệt phiên bản Premium và Ultimate với màn hình 12.3 inch, hệ thống âm thanh Yamaha Premium và công nghệ an toàn MMSS.
-
Người tìm kiếm sự khác biệt: Xforce mang đến phong cách riêng biệt với thiết kế Dynamic Shield, không quá phổ biến như một số đối thủ, thể hiện cá tính cá nhân.
-
Người ưu tiên an toàn: Với tiêu chuẩn 5 sao ASEAN NCAP và hệ thống an toàn chủ động MMSS (Ultimate), Xforce phù hợp với những người đặt an toàn lên hàng đầu.
Nguồn tham khảo:
- Trang sản phẩm Mitsubishi Xforce (truy cập tháng 1/2025)
- Các nguồn review từ Mitsubishi Motors (tháng 1/2025)

